공연이 · 공연을
buổi biểu diễn, show diễn, buổi hòa nhạc
Ví dụ
이번 토요일에 좋아하는 가수의 공연이 있어요.
Thứ Bảy này ca sĩ tôi yêu thích có buổi biểu diễn.
Thành phần từ
공 công cộng+연 diễn
Nghĩa đen là "diễn trước công chúng". Hán Việt: công diễn — giống tiếng Việt.
Bạn nên biết
Nói 공연을 보다 cho "xem biểu diễn" và 공연하다 cho "biểu diễn".
Từ liên quan