Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 2

TOPIK 2danh từ

공연

gongyeon

공연이 · 공연을

buổi biểu diễn, show diễn, buổi hòa nhạc

Ví dụ

이번 토요일에 좋아하는 가수의 공연이 있어요.

Thứ Bảy này ca sĩ tôi yêu thích có buổi biểu diễn.

Thành phần từ

공 công cộng연 diễn

Nghĩa đen là "diễn trước công chúng". Hán Việt: công diễn — giống tiếng Việt.

Bạn nên biết

Nói 공연을 보다 cho "xem biểu diễn" và 공연하다 cho "biểu diễn".