Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4danh từ

융통성

yungtongseong [융통썽]

융통성이 · 융통성을

sự linh hoạt, tính biết xoay xở

Ví dụ

일을 할 때는 융통성이 있어야 해요.

Khi làm việc cần phải linh hoạt.

Thành phần từ

융 hòa tan통 thông suốt성 tính

Nghĩa đen là "tính hòa tan và thông suốt" — thích ứng với hoàn cảnh. Hán Việt: dung thông tính.

Bạn nên biết

Phát âm là [융통썽]; 융통성이 없다 "cứng nhắc, không linh hoạt" là cách dùng phổ biến nhất.