융통성이 · 융통성을
sự linh hoạt, tính biết xoay xở
Ví dụ
일을 할 때는 융통성이 있어야 해요.
Khi làm việc cần phải linh hoạt.
Thành phần từ
융 hòa tan+통 thông suốt+성 tính
Nghĩa đen là "tính hòa tan và thông suốt" — thích ứng với hoàn cảnh. Hán Việt: dung thông tính.
Bạn nên biết
Phát âm là [융통썽]; 융통성이 없다 "cứng nhắc, không linh hoạt" là cách dùng phổ biến nhất.