Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5cụm từ

박차를 가하다

bakchareul gahada

박차를 가해요 · 박차를 가했어요 · ~에 박차를 가하다

đẩy nhanh, thúc đẩy, tăng tốc

Ví dụ

정부가 신도시 건설에 박차를 가하고 있습니다.

Chính phủ đang đẩy nhanh việc xây dựng đô thị mới.

Thành phần từ

박 vỗ, đánh차 xe, bánh

박차 = cái thúc ngựa (đinh thúc); nghĩa đen là "thúc ngựa". Hán Việt: phách xa.