Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6danh từ

낙방

nakbang [낙빵]

낙방이 · 낙방을

thi trượt (đặc biệt là khoa cử), hỏng thi

Ví dụ

그는 과거에 낙방하고 고향으로 돌아갔어요.

Anh ấy thi trượt khoa cử rồi trở về quê.

Thành phần từ

낙 rơi방 bảng yết

Nghĩa đen là "rơi khỏi bảng" danh sách người đỗ dán trên bảng. Hán Việt: lạc bảng.