고급문화가 · 고급문화를
văn hóa cao cấp, văn hóa hàn lâm
Ví dụ
오페라와 클래식 음악은 흔히 고급문화로 여겨집니다.
Opera và nhạc cổ điển thường được xem là văn hóa cao cấp.
Thành phần từ
고 cao+급 cấp+문 văn+화 hóa
Nghĩa đen là "văn hóa cấp cao". Hán Việt: cao cấp văn hóa.
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
고급문화가 · 고급문화를
văn hóa cao cấp, văn hóa hàn lâm
Ví dụ
오페라와 클래식 음악은 흔히 고급문화로 여겨집니다.
Opera và nhạc cổ điển thường được xem là văn hóa cao cấp.
Thành phần từ
Nghĩa đen là "văn hóa cấp cao". Hán Việt: cao cấp văn hóa.
Từ liên quan