Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5định từ

심미적

simmijeok

심미적 + noun · 심미적인 + noun · 심미적으로

thẩm mỹ, mang tính thẩm mỹ

Ví dụ

이 건물은 심미적 가치가 높아요.

Tòa nhà này có giá trị thẩm mỹ cao.

Thành phần từ

심 xem xét미 đẹp적 tính

Nghĩa đen là "xem xét cái đẹp". Hán Việt: thẩm mỹ — giống tiếng Việt.

Bạn nên biết

Dùng 심미적 ngay trước danh từ; các trường hợp khác dùng 심미적인 hoặc 심미적으로.