색감이 · 색감을
cảm giác màu sắc, tông màu
Ví dụ
이 그림은 색감이 정말 따뜻해요.
Màu sắc của bức tranh này thật ấm áp.
Thành phần từ
색 màu+감 cảm giác
Nghĩa đen là "cảm giác màu". Hán Việt: sắc cảm.
Bạn nên biết
Phát âm là [색깜] — căng hóa sau ㄱ.
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
색감이 · 색감을
cảm giác màu sắc, tông màu
Ví dụ
이 그림은 색감이 정말 따뜻해요.
Màu sắc của bức tranh này thật ấm áp.
Thành phần từ
Nghĩa đen là "cảm giác màu". Hán Việt: sắc cảm.
Bạn nên biết
Phát âm là [색깜] — căng hóa sau ㄱ.