Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5danh từ

색감

saekgam [색깜]

색감이 · 색감을

cảm giác màu sắc, tông màu

Ví dụ

이 그림은 색감이 정말 따뜻해요.

Màu sắc của bức tranh này thật ấm áp.

Thành phần từ

색 màu감 cảm giác

Nghĩa đen là "cảm giác màu". Hán Việt: sắc cảm.

Bạn nên biết

Phát âm là [색깜] — căng hóa sau ㄱ.