특강이 · 특강을
bài giảng đặc biệt, buổi giảng chuyên đề
Ví dụ
이번 주 금요일에 취업 특강이 있어요.
Thứ Sáu tuần này có buổi giảng chuyên đề về tìm việc làm.
Thành phần từ
특 đặc biệt+강 giảng
Viết tắt của 특별 강의 "bài giảng đặc biệt". Hán Việt: đặc giảng.
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
특강이 · 특강을
bài giảng đặc biệt, buổi giảng chuyên đề
Ví dụ
이번 주 금요일에 취업 특강이 있어요.
Thứ Sáu tuần này có buổi giảng chuyên đề về tìm việc làm.
Thành phần từ
Viết tắt của 특별 강의 "bài giảng đặc biệt". Hán Việt: đặc giảng.
Từ liên quan