Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5danh từ

특강

teukgang [특깡]

특강이 · 특강을

bài giảng đặc biệt, buổi giảng chuyên đề

Ví dụ

이번 주 금요일에 취업 특강이 있어요.

Thứ Sáu tuần này có buổi giảng chuyên đề về tìm việc làm.

Thành phần từ

특 đặc biệt강 giảng

Viết tắt của 특별 강의 "bài giảng đặc biệt". Hán Việt: đặc giảng.