Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5danh từ

청강

cheonggang

청강이 · 청강을

dự thính (lớp học)

Ví dụ

다른 학과 수업을 청강해도 될까요?

Em có thể dự thính lớp của khoa khác được không ạ?

Thành phần từ

청 nghe강 giảng

Nghĩa đen là "nghe giảng". Hán Việt: thính giảng (gần với "dự thính").

Bạn nên biết

수강 là đăng ký học chính thức để lấy tín chỉ; 청강 là ngồi nghe mà không lấy tín chỉ.