청강이 · 청강을
dự thính (lớp học)
Ví dụ
다른 학과 수업을 청강해도 될까요?
Em có thể dự thính lớp của khoa khác được không ạ?
Thành phần từ
청 nghe+강 giảng
Nghĩa đen là "nghe giảng". Hán Việt: thính giảng (gần với "dự thính").
Bạn nên biết
수강 là đăng ký học chính thức để lấy tín chỉ; 청강 là ngồi nghe mà không lấy tín chỉ.
Từ liên quan