Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5danh từ

학제

hakje [학쩨]

학제가 · 학제를

hệ thống trường lớp, học chế

Ví dụ

한국의 학제는 초등학교 6년, 중학교 3년, 고등학교 3년이에요.

Hệ thống trường lớp của Hàn Quốc gồm tiểu học 6 năm, trung học cơ sở 3 năm và trung học phổ thông 3 năm.

Thành phần từ

학 học제 chế độ

Nghĩa đen là "chế độ học". Hán Việt: học chế.

Bạn nên biết

Trong 학제 간 연구 "nghiên cứu liên ngành", 학제 (學際) là từ đồng âm nghĩa là "giữa các ngành".