창작자가 · 창작자를
người sáng tác, nhà sáng tạo
Ví dụ
저작권은 작가나 작곡가 같은 창작자의 권리를 보호합니다.
Bản quyền bảo vệ quyền lợi của những người sáng tác như nhà văn hay nhạc sĩ.
Thành phần từ
창 sáng+작 tác+자 người
Nghĩa đen là "người sáng tạo và làm ra". Hán Việt: sáng tác giả — "sáng tác" giống tiếng Việt.
Từ liên quan