Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5danh từ

창작자

changjakja [창작짜]

창작자가 · 창작자를

người sáng tác, nhà sáng tạo

Ví dụ

저작권은 작가나 작곡가 같은 창작자의 권리를 보호합니다.

Bản quyền bảo vệ quyền lợi của những người sáng tác như nhà văn hay nhạc sĩ.

Thành phần từ

창 sáng작 tác자 người

Nghĩa đen là "người sáng tạo và làm ra". Hán Việt: sáng tác giả — "sáng tác" giống tiếng Việt.