기계가 · 기계를
máy móc, máy
Ví dụ
이 기계는 사용하기가 아주 쉬워요.
Máy này dùng rất dễ.
Thành phần từ
기 máy+계 khí cụ
Cả hai âm tiết đều chỉ "thiết bị" — máy móc. Hán Việt: cơ giới (tiếng Việt có "cơ giới" như trong "cơ giới hóa").
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
기계가 · 기계를
máy móc, máy
Ví dụ
이 기계는 사용하기가 아주 쉬워요.
Máy này dùng rất dễ.
Thành phần từ
Cả hai âm tiết đều chỉ "thiết bị" — máy móc. Hán Việt: cơ giới (tiếng Việt có "cơ giới" như trong "cơ giới hóa").
Từ liên quan