Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 2

TOPIK 2danh từ

기계

gigye

기계가 · 기계를

máy móc, máy

Ví dụ

이 기계는 사용하기가 아주 쉬워요.

Máy này dùng rất dễ.

Thành phần từ

기 máy계 khí cụ

Cả hai âm tiết đều chỉ "thiết bị" — máy móc. Hán Việt: cơ giới (tiếng Việt có "cơ giới" như trong "cơ giới hóa").