생활비가 · 생활비를
sinh hoạt phí, chi phí sinh hoạt
Ví dụ
서울은 다른 도시보다 생활비가 많이 들어요.
Ở Seoul chi phí sinh hoạt tốn hơn các thành phố khác nhiều.
Thành phần từ
생 sống+활 hoạt động+비 phí
Nghĩa đen là "phí sinh hoạt". -비 = phí: 교통비, 식비. Hán Việt: sinh hoạt phí — giống tiếng Việt.
Bạn nên biết
Chi phí "tốn" dùng 들다: 생활비가 많이 들어요.
Từ liên quan