Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 2

TOPIK 2danh từ

생활비

saenghwalbi

생활비가 · 생활비를

sinh hoạt phí, chi phí sinh hoạt

Ví dụ

서울은 다른 도시보다 생활비가 많이 들어요.

Ở Seoul chi phí sinh hoạt tốn hơn các thành phố khác nhiều.

Thành phần từ

생 sống활 hoạt động비 phí

Nghĩa đen là "phí sinh hoạt". -비 = phí: 교통비, 식비. Hán Việt: sinh hoạt phí — giống tiếng Việt.

Bạn nên biết

Chi phí "tốn" dùng 들다: 생활비가 많이 들어요.