경도돼요 · 경도됐어요 · 경도될 거예요 · 경도된 (+noun)
bị cuốn theo, ngả hẳn về (một tư tưởng); bị mê hoặc
Ví dụ
그는 젊은 시절 급진적인 사상에 경도되었습니다.
Thời trẻ, anh ấy đã bị cuốn theo những tư tưởng cấp tiến.
Thành phần từ
경 nghiêng+도 đổ
Nghĩa đen là "nghiêng và đổ" — bị cuốn hút đến mức ngả hẳn về một ý tưởng. Hán Việt: khuynh đảo — nhưng khác "khuynh đảo" (chi phối, làm điên đảo) trong tiếng Việt.
Bạn nên biết
Thường dùng A에 경도되다, hay mang sắc thái phê phán khi nói về hệ tư tưởng hoặc trào lưu.