감행해요 · 감행했어요 · 감행할 거예요 · 감행하세요
dám làm, liều mình thực hiện, mạo hiểm tiến hành
Ví dụ
폭우 속에서도 그들은 등반을 감행했어요.
Ngay cả giữa trời mưa to, họ vẫn quyết tâm leo núi.
Thành phần từ
감 dám+행 làm
Nghĩa đen là "dám hành động" — làm bất chấp rủi ro hay phản đối (Hán Việt: cảm hành; chữ 敢 như trong "dũng cảm", "quả cảm").
Bạn nên biết
Đi với những hành động táo bạo: 파업을 감행하다, 공격을 감행하다, 탈출을 감행하다.