Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6động từ

갈파하다

galpahada

갈파해요 · 갈파했어요 · 갈파할 거예요 · 갈파하세요

tuyên bố đanh thép, vạch rõ một cách sắc sảo

Ví dụ

그는 연설에서 교육의 중요성을 갈파했습니다.

Trong bài diễn văn, ông ấy đã đanh thép vạch rõ tầm quan trọng của giáo dục.

Thành phần từ

갈 quát파 phá

Nghĩa đen là "quát lên và phá vỡ" — phá tan quan điểm sai để nói lên sự thật (Hán Việt: hát phá).