갈파해요 · 갈파했어요 · 갈파할 거예요 · 갈파하세요
tuyên bố đanh thép, vạch rõ một cách sắc sảo
Ví dụ
그는 연설에서 교육의 중요성을 갈파했습니다.
Trong bài diễn văn, ông ấy đã đanh thép vạch rõ tầm quan trọng của giáo dục.
Thành phần từ
갈 quát+파 phá
Nghĩa đen là "quát lên và phá vỡ" — phá tan quan điểm sai để nói lên sự thật (Hán Việt: hát phá).