Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5danh từ

사상

sasang

사상이 · 사상을

tư tưởng, hệ tư tưởng

Ví dụ

그의 사상은 많은 젊은이들에게 영향을 주었습니다.

Tư tưởng của ông ấy đã ảnh hưởng đến rất nhiều người trẻ.

Thành phần từ

사 suy nghĩ상 ý tưởng

Nghĩa đen là "suy nghĩ và ý tưởng". Hán Việt: tư tưởng — giống tiếng Việt.

Bạn nên biết

Từ đồng âm: 사상 (史上) nghĩa là "trong lịch sử", như 사상 최대 (lớn nhất từ trước đến nay).