사상이 · 사상을
tư tưởng, hệ tư tưởng
Ví dụ
그의 사상은 많은 젊은이들에게 영향을 주었습니다.
Tư tưởng của ông ấy đã ảnh hưởng đến rất nhiều người trẻ.
Thành phần từ
사 suy nghĩ+상 ý tưởng
Nghĩa đen là "suy nghĩ và ý tưởng". Hán Việt: tư tưởng — giống tiếng Việt.
Bạn nên biết
Từ đồng âm: 사상 (史上) nghĩa là "trong lịch sử", như 사상 최대 (lớn nhất từ trước đến nay).
Từ liên quan