라니냐가 · 라니냐를
La Niña, hiện tượng La-ni-na
Ví dụ
라니냐 때문에 올겨울은 더 추울 것으로 예상됩니다.
Do La Niña, mùa đông năm nay được dự báo sẽ lạnh hơn.
Thành phần từ
Từ tiếng Tây Ban Nha "La Niña" ("cô bé"), được đặt tên đối lập với El Niño.
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
라니냐가 · 라니냐를
La Niña, hiện tượng La-ni-na
Ví dụ
라니냐 때문에 올겨울은 더 추울 것으로 예상됩니다.
Do La Niña, mùa đông năm nay được dự báo sẽ lạnh hơn.
Thành phần từ
Từ tiếng Tây Ban Nha "La Niña" ("cô bé"), được đặt tên đối lập với El Niño.