경질해요 · 경질했어요 · 경질할 거예요 · 경질하세요
cách chức và thay thế (quan chức)
Ví dụ
대통령은 사고의 책임을 물어 장관을 경질했습니다.
Tổng thống đã cách chức bộ trưởng để quy trách nhiệm về vụ tai nạn.
Thành phần từ
경 thay đổi+질 luân phiên
Nghĩa đen là "thay đổi và luân phiên" — thay người đang giữ chức vụ (Hán Việt: canh điệt).
Bạn nên biết
Từ ngữ báo chí dùng khi cách chức quan chức cấp cao, huấn luyện viên hay lãnh đạo doanh nghiệp; 경질되다 là dạng bị động.