심취해요 · 심취했어요 · 심취할 거예요 · 심취하세요
say mê, mê mải, đắm chìm
Ví dụ
그는 요즘 클래식 음악에 심취해 있어요.
Dạo này anh ấy đang say mê nhạc cổ điển.
Thành phần từ
심 tâm+취 say
Nghĩa đen là "lòng say" — say sưa với điều mình yêu thích (Hán Việt: tâm túy).
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
심취해요 · 심취했어요 · 심취할 거예요 · 심취하세요
say mê, mê mải, đắm chìm
Ví dụ
그는 요즘 클래식 음악에 심취해 있어요.
Dạo này anh ấy đang say mê nhạc cổ điển.
Thành phần từ
Nghĩa đen là "lòng say" — say sưa với điều mình yêu thích (Hán Việt: tâm túy).