Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6động từ

심취하다

simchwihada

심취해요 · 심취했어요 · 심취할 거예요 · 심취하세요

say mê, mê mải, đắm chìm

Ví dụ

그는 요즘 클래식 음악에 심취해 있어요.

Dạo này anh ấy đang say mê nhạc cổ điển.

Thành phần từ

심 tâm취 say

Nghĩa đen là "lòng say" — say sưa với điều mình yêu thích (Hán Việt: tâm túy).