치우쳐요 · 치우쳤어요 · 치우칠 거예요 · 치우친 (+noun)
nghiêng về (một phía), thiên lệch, phiến diện
Ví dụ
그 기사는 한쪽 의견에 너무 치우쳐 있어요.
Bài báo đó quá thiên lệch về một phía.
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
치우쳐요 · 치우쳤어요 · 치우칠 거예요 · 치우친 (+noun)
nghiêng về (một phía), thiên lệch, phiến diện
Ví dụ
그 기사는 한쪽 의견에 너무 치우쳐 있어요.
Bài báo đó quá thiên lệch về một phía.
Từ liên quan