엄숙해요 · 엄숙했어요 · 엄숙한 (+noun)
trang nghiêm, nghiêm trang
Ví dụ
장례식장의 분위기가 엄숙했어요.
Không khí ở nhà tang lễ rất trang nghiêm.
Thành phần từ
엄 nghiêm+숙 trang nghiêm
Nghĩa đen là "nghiêm và kính cẩn". Hán Việt: nghiêm túc — nhưng tiếng Hàn chỉ không khí trang nghiêm; "nghiêm túc" kiểu tiếng Việt gần với 진지하다.
Từ liên quan