Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4tính từ

엄숙하다

eomsukada [엄수카다]

엄숙해요 · 엄숙했어요 · 엄숙한 (+noun)

trang nghiêm, nghiêm trang

Ví dụ

장례식장의 분위기가 엄숙했어요.

Không khí ở nhà tang lễ rất trang nghiêm.

Thành phần từ

엄 nghiêm숙 trang nghiêm

Nghĩa đen là "nghiêm và kính cẩn". Hán Việt: nghiêm túc — nhưng tiếng Hàn chỉ không khí trang nghiêm; "nghiêm túc" kiểu tiếng Việt gần với 진지하다.