Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5tính từ

참혹하다

chamhokada [참호카다]

참혹해요 · 참혹했어요 · 참혹한 (+noun)

thảm khốc, kinh hoàng, tàn bạo

Ví dụ

전쟁의 참혹한 현장이 사진으로 남아 있어요.

Những cảnh tượng thảm khốc của chiến tranh vẫn còn lưu lại trong ảnh.

Thành phần từ

참 thảm혹 khốc liệt

Nghĩa đen là "thảm và tàn khốc". Hán Việt: thảm khốc — giống hệt tiếng Việt.