참혹해요 · 참혹했어요 · 참혹한 (+noun)
thảm khốc, kinh hoàng, tàn bạo
Ví dụ
전쟁의 참혹한 현장이 사진으로 남아 있어요.
Những cảnh tượng thảm khốc của chiến tranh vẫn còn lưu lại trong ảnh.
Thành phần từ
참 thảm+혹 khốc liệt
Nghĩa đen là "thảm và tàn khốc". Hán Việt: thảm khốc — giống hệt tiếng Việt.
Từ liên quan