Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 2

TOPIK 2danh từ

검사

geomsa

검사가 · 검사를

sự kiểm tra, xét nghiệm, khám

Ví dụ

어제 병원에서 피 검사를 받았어요.

Hôm qua tôi đã đi xét nghiệm máu ở bệnh viện.

Thành phần từ

검 kiểm사 tra xét

Nghĩa đen là "xem xét và tra cứu". Hán Việt: kiểm tra — giống hệt tiếng Việt (trong bệnh viện còn có nghĩa là "xét nghiệm").

Bạn nên biết

Từ đồng âm: 검사 còn có nghĩa là "công tố viên", một từ khác với chữ Hán khác.

TOPIK 4danh từ

검사

geomsa

검사가 · 검사를

kiểm sát viên, công tố viên

Ví dụ

검사가 법정에서 새로운 증거를 보여 줬어요.

Công tố viên đã đưa ra bằng chứng mới tại tòa.

Thành phần từ

검 kiểm tra사 việc

Hán Việt: kiểm sự. Cẩn thận từ đồng âm: 검사 (檢査) còn có nghĩa là "kiểm tra", như trong 건강 검사.

Bạn nên biết

Gọi công tố viên là 검사님; 변호사 (luật sư) và 판사 (thẩm phán) cũng có đuôi -사.