검사가 · 검사를
sự kiểm tra, xét nghiệm, khám
Ví dụ
어제 병원에서 피 검사를 받았어요.
Hôm qua tôi đã đi xét nghiệm máu ở bệnh viện.
Thành phần từ
Nghĩa đen là "xem xét và tra cứu". Hán Việt: kiểm tra — giống hệt tiếng Việt (trong bệnh viện còn có nghĩa là "xét nghiệm").
Bạn nên biết
Từ đồng âm: 검사 còn có nghĩa là "công tố viên", một từ khác với chữ Hán khác.