Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 2

TOPIK 2động từ

나빠지다

nappajida

나빠져요 · 나빠졌어요 · 나빠질 거예요 · 나빠진 (+noun)

xấu đi, trở nên tệ hơn

Ví dụ

날씨가 추워지면서 감기가 더 나빠졌어요.

Trời trở lạnh nên bệnh cảm của tôi nặng thêm.

Thành phần từ

나쁘다 (xấu) + -아지다 (trở nên): "trở nên xấu".

Bạn nên biết

-아/어지다 biến tính từ thành động từ mang nghĩa "trở nên": 나빠지다, 좋아지다, 추워지다.