나빠져요 · 나빠졌어요 · 나빠질 거예요 · 나빠진 (+noun)
xấu đi, trở nên tệ hơn
Ví dụ
날씨가 추워지면서 감기가 더 나빠졌어요.
Trời trở lạnh nên bệnh cảm của tôi nặng thêm.
Thành phần từ
나쁘다 (xấu) + -아지다 (trở nên): "trở nên xấu".
Bạn nên biết
-아/어지다 biến tính từ thành động từ mang nghĩa "trở nên": 나빠지다, 좋아지다, 추워지다.
Từ liên quan