안전해요 · 안전했어요 · 안전한 (+noun)
an toàn
Ví dụ
이 동네는 밤에도 안전해서 걱정 없어요.
Khu này ban đêm cũng an toàn nên không phải lo gì.
Thành phần từ
안 yên ổn+전 vẹn toàn
Nghĩa đen là "yên ổn và vẹn toàn". Hán Việt: an toàn — giống hệt tiếng Việt.
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
안전해요 · 안전했어요 · 안전한 (+noun)
an toàn
Ví dụ
이 동네는 밤에도 안전해서 걱정 없어요.
Khu này ban đêm cũng an toàn nên không phải lo gì.
Thành phần từ
Nghĩa đen là "yên ổn và vẹn toàn". Hán Việt: an toàn — giống hệt tiếng Việt.