Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4danh từ

피고

pigo

피고가 · 피고를

bị cáo, bị đơn

Ví dụ

피고는 법정에서 자기 잘못을 인정했습니다.

Bị cáo đã thừa nhận lỗi của mình trước tòa.

Thành phần từ

피 bị, chịu고 cáo, báo

Nghĩa đen là "người bị cáo buộc"; 피- chỉ phía bị động. Hán Việt: bị cáo — giống tiếng Việt.

Bạn nên biết

Trong vụ án hình sự, người bị buộc tội chính thức là 피고인; 피고 đơn thuần là bị đơn trong vụ kiện dân sự.