Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 2

TOPIK 2động từ

입원하다

ibwonhada [이붠하다]

입원해요 · 입원했어요 · 입원할 거예요 · 입원하세요

nhập viện, nằm viện

Ví dụ

아버지가 교통사고로 일주일 동안 병원에 입원하셨어요.

Bố tôi bị tai nạn giao thông nên đã nằm viện một tuần.

Thành phần từ

입 vào원 viện

Nghĩa đen là "vào viện". Hán Việt: nhập viện — giống hệt tiếng Việt.