Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 2

TOPIK 2phó từ

푹

puk

푹 자다 (sleep soundly) · 푹 쉬다 (rest well) · 푹 익히다 (cook thoroughly)

(ngủ, nghỉ) say, kỹ, thật thoải mái; (nấu) thật kỹ, nhừ

Ví dụ

이번 주말에는 집에서 푹 쉬고 싶어요.

Cuối tuần này tôi muốn ở nhà nghỉ ngơi thật thoải mái.

Thành phần từ

Từ gợi hình gợi cảm, gợi cảm giác chìm sâu vào thứ gì đó.

Bạn nên biết

푹 쉬세요 là câu ấm áp để nói với người ốm hoặc mệt: "Nghỉ ngơi cho khỏe nhé."