Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 2

TOPIK 2danh từ

입원

ibwon [이붠]

입원이 · 입원을

sự nhập viện, nằm viện

Ví dụ

할머니는 입원 기간 동안 많이 좋아지셨어요.

Bà tôi đã khỏe lên nhiều trong thời gian nằm viện.

Thành phần từ

입 vào원 viện

Nghĩa đen là "vào viện"; -원 = viện, cơ sở: 병원, 학원. Hán Việt: nhập viện — giống hệt tiếng Việt.