입원이 · 입원을
sự nhập viện, nằm viện
Ví dụ
할머니는 입원 기간 동안 많이 좋아지셨어요.
Bà tôi đã khỏe lên nhiều trong thời gian nằm viện.
Thành phần từ
입 vào+원 viện
Nghĩa đen là "vào viện"; -원 = viện, cơ sở: 병원, 학원. Hán Việt: nhập viện — giống hệt tiếng Việt.
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
입원이 · 입원을
sự nhập viện, nằm viện
Ví dụ
할머니는 입원 기간 동안 많이 좋아지셨어요.
Bà tôi đã khỏe lên nhiều trong thời gian nằm viện.
Thành phần từ
Nghĩa đen là "vào viện"; -원 = viện, cơ sở: 병원, 학원. Hán Việt: nhập viện — giống hệt tiếng Việt.