Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 2

TOPIK 2cụm từ

감기에 걸리다

gamgie geollida

감기에 걸렸어요 (I have a cold) · 감기에 걸리지 마세요 (Don't catch a cold)

bị cảm

Ví dụ

갑자기 날씨가 추워져서 감기에 걸렸어요.

Thời tiết đột nhiên trở lạnh nên tôi bị cảm.

Thành phần từ

감 cảm기 khí

걸리다 nghĩa là "bị mắc, bị vướng": bạn bị cơn cảm "mắc" vào. Hán Việt: cảm khí — chữ "cảm" giống tiếng Việt "bị cảm".

Bạn nên biết

Dùng thì quá khứ cho cơn cảm đang bị: 감기에 걸렸어요 = Tôi đang bị cảm.