감기에 걸렸어요 (I have a cold) · 감기에 걸리지 마세요 (Don't catch a cold)
bị cảm
Ví dụ
갑자기 날씨가 추워져서 감기에 걸렸어요.
Thời tiết đột nhiên trở lạnh nên tôi bị cảm.
Thành phần từ
감 cảm+기 khí
걸리다 nghĩa là "bị mắc, bị vướng": bạn bị cơn cảm "mắc" vào. Hán Việt: cảm khí — chữ "cảm" giống tiếng Việt "bị cảm".
Bạn nên biết
Dùng thì quá khứ cho cơn cảm đang bị: 감기에 걸렸어요 = Tôi đang bị cảm.
Từ liên quan