Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4danh từ

건강식품

geongangsikpum

건강식품이 · 건강식품을

thực phẩm chức năng, thực phẩm bổ dưỡng

Ví dụ

부모님께 건강식품을 선물로 드렸어요.

Tôi đã tặng bố mẹ thực phẩm chức năng làm quà.

Thành phần từ

건 khỏe강 an khang식 ăn품 sản phẩm

건강 "sức khỏe" + 식품 "thực phẩm". Hán Việt: kiện khang thực phẩm — "thực phẩm" giống tiếng Việt.

Bạn nên biết

Ở Hàn Quốc, 건강식품 thường là các loại thực phẩm bổ sung như hồng sâm (홍삼) — món quà rất được ưa chuộng dịp lễ.