건강식품이 · 건강식품을
thực phẩm chức năng, thực phẩm bổ dưỡng
Ví dụ
부모님께 건강식품을 선물로 드렸어요.
Tôi đã tặng bố mẹ thực phẩm chức năng làm quà.
Thành phần từ
건 khỏe+강 an khang+식 ăn+품 sản phẩm
건강 "sức khỏe" + 식품 "thực phẩm". Hán Việt: kiện khang thực phẩm — "thực phẩm" giống tiếng Việt.
Bạn nên biết
Ở Hàn Quốc, 건강식품 thường là các loại thực phẩm bổ sung như hồng sâm (홍삼) — món quà rất được ưa chuộng dịp lễ.