영양소가 · 영양소를
chất dinh dưỡng
Ví dụ
채소에는 몸에 좋은 영양소가 많아요.
Rau có rất nhiều chất dinh dưỡng tốt cho cơ thể.
Thành phần từ
영 quản lý+양 nuôi dưỡng+소 yếu tố
영양 "dinh dưỡng" + 소 "yếu tố cơ bản". Hán Việt: dinh dưỡng tố — "dinh dưỡng" giống tiếng Việt.
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
영양소가 · 영양소를
chất dinh dưỡng
Ví dụ
채소에는 몸에 좋은 영양소가 많아요.
Rau có rất nhiều chất dinh dưỡng tốt cho cơ thể.
Thành phần từ
영양 "dinh dưỡng" + 소 "yếu tố cơ bản". Hán Việt: dinh dưỡng tố — "dinh dưỡng" giống tiếng Việt.