Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4danh từ

영양소

yeongyangso

영양소가 · 영양소를

chất dinh dưỡng

Ví dụ

채소에는 몸에 좋은 영양소가 많아요.

Rau có rất nhiều chất dinh dưỡng tốt cho cơ thể.

Thành phần từ

영 quản lý양 nuôi dưỡng소 yếu tố

영양 "dinh dưỡng" + 소 "yếu tố cơ bản". Hán Việt: dinh dưỡng tố — "dinh dưỡng" giống tiếng Việt.