Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4danh từ

추락

churak

추락이 · 추락을

rơi, rớt (máy bay)

Ví dụ

비행기가 산에 추락했다는 뉴스를 봤어요.

Tôi đã xem tin một chiếc máy bay rơi xuống núi.

Thành phần từ

추 rơi락 rớt

Nghĩa đen là "rơi và rớt xuống". Hán Việt: trụy lạc — khác hẳn nghĩa "trụy lạc" (sa đọa) trong tiếng Việt!