추락이 · 추락을
rơi, rớt (máy bay)
Ví dụ
비행기가 산에 추락했다는 뉴스를 봤어요.
Tôi đã xem tin một chiếc máy bay rơi xuống núi.
Thành phần từ
추 rơi+락 rớt
Nghĩa đen là "rơi và rớt xuống". Hán Việt: trụy lạc — khác hẳn nghĩa "trụy lạc" (sa đọa) trong tiếng Việt!
Từ liên quan