경보가 · 경보를
cảnh báo, báo động
Ví dụ
태풍 경보가 내려져서 학교가 문을 닫았어요.
Có cảnh báo bão nên các trường đã đóng cửa.
Thành phần từ
경 cảnh giác+보 báo tin
Nghĩa đen là "báo tin cảnh giác". Hán Việt: cảnh báo — giống hệt tiếng Việt.
Bạn nên biết
Với thời tiết, 주의보 (khuyến cáo) nhẹ hơn, còn 경보 (cảnh báo) nghiêm trọng hơn.