Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4danh từ

경보

gyeongbo

경보가 · 경보를

cảnh báo, báo động

Ví dụ

태풍 경보가 내려져서 학교가 문을 닫았어요.

Có cảnh báo bão nên các trường đã đóng cửa.

Thành phần từ

경 cảnh giác보 báo tin

Nghĩa đen là "báo tin cảnh giác". Hán Việt: cảnh báo — giống hệt tiếng Việt.

Bạn nên biết

Với thời tiết, 주의보 (khuyến cáo) nhẹ hơn, còn 경보 (cảnh báo) nghiêm trọng hơn.