Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4danh từ

보약

boyak

보약이 · 보약을

thuốc bổ (đông y)

Ví dụ

할머니께서 겨울마다 보약을 지어 주세요.

Mùa đông nào bà cũng bốc thuốc bổ cho tôi.

Thành phần từ

보 bổ sung약 thuốc

Nghĩa đen là "thuốc bồi bổ" (Hán Việt: bổ dược) — loại thuốc để tăng cường sức khỏe.

Bạn nên biết

Thuốc đông y được "bốc" bằng động từ 짓다: 보약을 짓다, 한약을 짓다.