면역력이 · 면역력을
sức đề kháng, khả năng miễn dịch
Ví dụ
잠을 충분히 자면 면역력이 좋아져요.
Ngủ đủ giấc sẽ giúp tăng sức đề kháng.
Thành phần từ
면 tránh+역 dịch bệnh+력 sức
Nghĩa đen là "sức tránh được dịch bệnh". Hán Việt: miễn dịch lực — "miễn dịch" giống tiếng Việt.
Bạn nên biết
Phát âm là [며녕녁] — mũi hóa; 면역력이 떨어지다 nghĩa là "sức đề kháng giảm".
Từ liên quan