Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4danh từ

면역력

myeonyeongnyeok [며녕녁]

면역력이 · 면역력을

sức đề kháng, khả năng miễn dịch

Ví dụ

잠을 충분히 자면 면역력이 좋아져요.

Ngủ đủ giấc sẽ giúp tăng sức đề kháng.

Thành phần từ

면 tránh역 dịch bệnh력 sức

Nghĩa đen là "sức tránh được dịch bệnh". Hán Việt: miễn dịch lực — "miễn dịch" giống tiếng Việt.

Bạn nên biết

Phát âm là [며녕녁] — mũi hóa; 면역력이 떨어지다 nghĩa là "sức đề kháng giảm".