면역이 · 면역을
miễn dịch
Ví dụ
한 번 걸린 병에는 면역이 생기기도 해요.
Đôi khi cơ thể sẽ miễn dịch với căn bệnh đã từng mắc một lần.
Thành phần từ
면 tránh+역 dịch bệnh
Nghĩa đen là "tránh được dịch bệnh". Hán Việt: miễn dịch — giống hệt tiếng Việt.
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
면역이 · 면역을
miễn dịch
Ví dụ
한 번 걸린 병에는 면역이 생기기도 해요.
Đôi khi cơ thể sẽ miễn dịch với căn bệnh đã từng mắc một lần.
Thành phần từ
Nghĩa đen là "tránh được dịch bệnh". Hán Việt: miễn dịch — giống hệt tiếng Việt.
Từ liên quan