Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4danh từ

침몰

chimmol

침몰이 · 침몰을

sự chìm (tàu)

Ví dụ

배가 침몰하기 전에 승객들이 모두 구조됐어요.

Tất cả hành khách đã được cứu trước khi con tàu chìm.

Thành phần từ

침 chìm몰 mất hút

Nghĩa đen là "chìm và mất hút" (Hán Việt: trầm một).