교수가 · 교수를
giáo sư, giảng viên đại học
Ví dụ
우리 아버지는 대학교 교수예요.
Bố tôi là giáo sư đại học.
Thành phần từ
교 dạy+수 trao
Nghĩa đen là "dạy và truyền lại". Hán Việt: giáo thụ (tiếng Việt nói "giáo sư"; ở Hàn, giảng viên đại học thường đều được gọi là 교수).
Bạn nên biết
Luôn thêm -님 khi nói với hoặc nói về giáo sư của mình: 교수님.
Từ liên quan