Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 2

TOPIK 2danh từ

교수

gyosu

교수가 · 교수를

giáo sư, giảng viên đại học

Ví dụ

우리 아버지는 대학교 교수예요.

Bố tôi là giáo sư đại học.

Thành phần từ

교 dạy수 trao

Nghĩa đen là "dạy và truyền lại". Hán Việt: giáo thụ (tiếng Việt nói "giáo sư"; ở Hàn, giảng viên đại học thường đều được gọi là 교수).

Bạn nên biết

Luôn thêm -님 khi nói với hoặc nói về giáo sư của mình: 교수님.