강의가 · 강의를
bài giảng, giờ học (ở đại học)
Ví dụ
오늘 강의는 오후 두 시에 시작해요.
Bài giảng hôm nay bắt đầu lúc hai giờ chiều.
Thành phần từ
강 giảng+의 nghĩa
Nghĩa đen là "giảng giải ý nghĩa". Hán Việt: giảng nghĩa (tiếng Việt nói "bài giảng").
Bạn nên biết
Phát âm là [강의] hoặc [강이]; sinh viên 강의를 듣다 (nghe giảng), giáo sư 강의를 하다 (giảng bài).
Từ liên quan