Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 2

TOPIK 2danh từ

강의

gangui [강이]

강의가 · 강의를

bài giảng, giờ học (ở đại học)

Ví dụ

오늘 강의는 오후 두 시에 시작해요.

Bài giảng hôm nay bắt đầu lúc hai giờ chiều.

Thành phần từ

강 giảng의 nghĩa

Nghĩa đen là "giảng giải ý nghĩa". Hán Việt: giảng nghĩa (tiếng Việt nói "bài giảng").

Bạn nên biết

Phát âm là [강의] hoặc [강이]; sinh viên 강의를 듣다 (nghe giảng), giáo sư 강의를 하다 (giảng bài).