Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 2

TOPIK 2cụm từ

땀이 나다

ttami nada [따미 나다]

땀이 나요 · 땀이 났어요; 땀이 많이 나다 (to sweat a lot)

ra mồ hôi, đổ mồ hôi

Ví dụ

날씨가 너무 더워서 가만히 있어도 땀이 나요.

Trời nóng quá nên ngồi yên cũng đổ mồ hôi.

Thành phần từ

Nghĩa đen là "mồ hôi chảy ra"; 나다 dùng tương tự trong 열이 나다 và 화가 나다.