Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4động từ

감수하다

gamsuhada

감수해요 · 감수했어요 · 감수할 거예요 · 감수하세요

cam chịu, chấp nhận (rủi ro, thiệt hại)

Ví dụ

성공하려면 어느 정도의 위험은 감수해야 해요.

Muốn thành công thì phải chấp nhận rủi ro ở mức độ nào đó.

Thành phần từ

감 ngọt수 nhận

Nghĩa đen là "nhận như thể ngọt": chấp nhận điều xấu mà không than phiền. Hán Việt: cam thụ — gần "cam chịu" trong tiếng Việt.

Bạn nên biết

Kết hợp điển hình: 위험을 감수하다, 손해를 감수하다, 불편을 감수하다.