감수해요 · 감수했어요 · 감수할 거예요 · 감수하세요
cam chịu, chấp nhận (rủi ro, thiệt hại)
Ví dụ
성공하려면 어느 정도의 위험은 감수해야 해요.
Muốn thành công thì phải chấp nhận rủi ro ở mức độ nào đó.
Thành phần từ
감 ngọt+수 nhận
Nghĩa đen là "nhận như thể ngọt": chấp nhận điều xấu mà không than phiền. Hán Việt: cam thụ — gần "cam chịu" trong tiếng Việt.
Bạn nên biết
Kết hợp điển hình: 위험을 감수하다, 손해를 감수하다, 불편을 감수하다.
Từ liên quan