감시해요 · 감시했어요 · 감시할 거예요 · 감시하세요
giám sát, theo dõi
Ví dụ
경찰이 용의자를 24시간 감시하고 있습니다.
Cảnh sát đang giám sát nghi phạm 24/24.
Thành phần từ
감 trông coi+시 nhìn
Nghĩa đen là "trông coi và nhìn". Hán Việt: giám thị — gần "giám sát" trong tiếng Việt.
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
감시해요 · 감시했어요 · 감시할 거예요 · 감시하세요
giám sát, theo dõi
Ví dụ
경찰이 용의자를 24시간 감시하고 있습니다.
Cảnh sát đang giám sát nghi phạm 24/24.
Thành phần từ
Nghĩa đen là "trông coi và nhìn". Hán Việt: giám thị — gần "giám sát" trong tiếng Việt.