Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4động từ

감시하다

gamsihada

감시해요 · 감시했어요 · 감시할 거예요 · 감시하세요

giám sát, theo dõi

Ví dụ

경찰이 용의자를 24시간 감시하고 있습니다.

Cảnh sát đang giám sát nghi phạm 24/24.

Thành phần từ

감 trông coi시 nhìn

Nghĩa đen là "trông coi và nhìn". Hán Việt: giám thị — gần "giám sát" trong tiếng Việt.