건의해요 · 건의했어요 · 건의할 거예요 · 건의하세요
kiến nghị, đề xuất (lên cấp trên, tổ chức)
Ví dụ
직원들이 회사에 근무 시간 단축을 건의했어요.
Nhân viên đã kiến nghị công ty rút ngắn giờ làm việc.
Thành phần từ
건 dựng, đưa ra+의 bàn bạc
Nghĩa đen là "đưa ra ý kiến". Hán Việt: kiến nghị — giống hệt tiếng Việt.
Bạn nên biết
Dùng khi đề xuất lên trên, với sếp, trường học hay chính phủ; 제안하다 trung tính hơn.
Từ liên quan