Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4động từ

건의하다

geonuihada [거니하다]

건의해요 · 건의했어요 · 건의할 거예요 · 건의하세요

kiến nghị, đề xuất (lên cấp trên, tổ chức)

Ví dụ

직원들이 회사에 근무 시간 단축을 건의했어요.

Nhân viên đã kiến nghị công ty rút ngắn giờ làm việc.

Thành phần từ

건 dựng, đưa ra의 bàn bạc

Nghĩa đen là "đưa ra ý kiến". Hán Việt: kiến nghị — giống hệt tiếng Việt.

Bạn nên biết

Dùng khi đề xuất lên trên, với sếp, trường học hay chính phủ; 제안하다 trung tính hơn.