Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4danh từ

희생

huisaeng [히생]

희생이 · 희생을

sự hy sinh; sự thiệt mạng (trong tai nạn, thảm họa)

Ví dụ

많은 사람들의 희생으로 나라를 지킬 수 있었어요.

Nhờ sự hy sinh của biết bao người mà đất nước được bảo vệ.

Thành phần từ

희 vật tế생 vật cúng

Ban đầu là con vật dâng cúng trong các nghi lễ cổ xưa. Hán Việt: hy sinh — giống hệt tiếng Việt.

Bạn nên biết

Phát âm là [히생] — ㅢ sau phụ âm đọc thành [ㅣ].