희생이 · 희생을
sự hy sinh; sự thiệt mạng (trong tai nạn, thảm họa)
Ví dụ
많은 사람들의 희생으로 나라를 지킬 수 있었어요.
Nhờ sự hy sinh của biết bao người mà đất nước được bảo vệ.
Thành phần từ
희 vật tế+생 vật cúng
Ban đầu là con vật dâng cúng trong các nghi lễ cổ xưa. Hán Việt: hy sinh — giống hệt tiếng Việt.
Bạn nên biết
Phát âm là [히생] — ㅢ sau phụ âm đọc thành [ㅣ].