Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4động từ

개입하다

gaeipada [개이파다]

개입해요 · 개입했어요 · 개입할 거예요 · 개입하세요

can thiệp, xen vào

Ví dụ

다른 사람의 부부 싸움에 개입하지 않는 게 좋아요.

Tốt nhất là đừng xen vào chuyện vợ chồng cãi nhau của người khác.

Thành phần từ

개 ở giữa입 vào

Nghĩa đen là "đi vào giữa". Hán Việt: giới nhập — như "giới" trong "môi giới".

Bạn nên biết

Phát âm là [개이파다]; hay gặp trong tin tức về chính phủ: 정부가 시장에 개입하다.