개입해요 · 개입했어요 · 개입할 거예요 · 개입하세요
can thiệp, xen vào
Ví dụ
다른 사람의 부부 싸움에 개입하지 않는 게 좋아요.
Tốt nhất là đừng xen vào chuyện vợ chồng cãi nhau của người khác.
Thành phần từ
개 ở giữa+입 vào
Nghĩa đen là "đi vào giữa". Hán Việt: giới nhập — như "giới" trong "môi giới".
Bạn nên biết
Phát âm là [개이파다]; hay gặp trong tin tức về chính phủ: 정부가 시장에 개입하다.