간직해요 · 간직했어요 · 간직할 거예요 · 간직하세요
giữ gìn, trân trọng, lưu giữ (kỷ niệm, kỷ vật)
Ví dụ
할머니께 받은 편지를 지금도 소중히 간직하고 있어요.
Đến giờ mình vẫn trân trọng giữ lá thư bà tặng.
Thành phần từ
Là từ thuần Hàn dù có đuôi 하다; 간직 không có chữ Hán.
Bạn nên biết
Phát âm là [간지카다]; dùng cho thứ bạn giữ trong tim, khác với 보관하다 "cất giữ, bảo quản".
Từ liên quan