무엇보다 · 무엇보다도 (emphatic) · 뭐보다 (casual)
trên hết, hơn tất cả
Ví dụ
무엇보다 건강이 제일 중요해요.
Trên hết, sức khỏe là quan trọng nhất.
Thành phần từ
무엇 "cái gì" + 보다 "hơn": "hơn bất cứ thứ gì".
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
무엇보다 · 무엇보다도 (emphatic) · 뭐보다 (casual)
trên hết, hơn tất cả
Ví dụ
무엇보다 건강이 제일 중요해요.
Trên hết, sức khỏe là quan trọng nhất.
Thành phần từ
무엇 "cái gì" + 보다 "hơn": "hơn bất cứ thứ gì".
Từ liên quan