Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4động từ

감당하다

gamdanghada

감당해요 · 감당했어요 · 감당할 거예요 · 감당하세요

đảm đương, gánh vác, chịu đựng nổi

Ví dụ

혼자서 그 많은 일을 감당하기 어려워요.

Một mình khó mà gánh vác hết đống việc đó.

Thành phần từ

감 chịu đựng당 đảm nhận

Nghĩa đen là "chịu đựng và đảm nhận". Hán Việt: kham đương — như "kham khổ", "đảm đương".

Bạn nên biết

Thường dùng ở thể phủ định: 감당할 수 없다 / 감당이 안 되다 "quá sức tôi".