감당해요 · 감당했어요 · 감당할 거예요 · 감당하세요
đảm đương, gánh vác, chịu đựng nổi
Ví dụ
혼자서 그 많은 일을 감당하기 어려워요.
Một mình khó mà gánh vác hết đống việc đó.
Thành phần từ
감 chịu đựng+당 đảm nhận
Nghĩa đen là "chịu đựng và đảm nhận". Hán Việt: kham đương — như "kham khổ", "đảm đương".
Bạn nên biết
Thường dùng ở thể phủ định: 감당할 수 없다 / 감당이 안 되다 "quá sức tôi".